Việt Nam chính thức vận hành sàn giao dịch carbon

Ngày 29/6/2026, Việt Nam chính thức đưa Sàn giao dịch carbon trong nước vào vận hành, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển thị trường carbon và thúc đẩy lộ trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Theo lộ trình triển khai, trong giai đoạn thí điểm, hàng hóa được giao dịch trên sàn gồm hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Việc hình thành sàn giao dịch không chỉ tạo ra cơ chế mua bán minh bạch mà còn góp phần xác lập giá carbon theo cơ chế thị trường, khuyến khích doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải.

Sàn giao dịch carbon mang lại ý nghĩa gì cho doanh nghiệp?

Trước đây, phát thải khí nhà kính chủ yếu được nhìn nhận như một nghĩa vụ tuân thủ. Tuy nhiên, khi thị trường carbon được hình thành, lượng phát thải không còn chỉ là “chi phí” mà có thể trở thành một loại tài sản có giá trị kinh tế.

Đối với các doanh nghiệp thuộc diện được phân bổ hạn ngạch phát thải, việc giảm phát thải hiệu quả sẽ tạo ra cơ hội tiết kiệm hạn ngạch hoặc tham gia giao dịch theo quy định. Ngược lại, các doanh nghiệp phát thải vượt mức cho phép có thể mua thêm hạn ngạch hoặc sử dụng tín chỉ carbon để đáp ứng yêu cầu tuân thủ. Cơ chế này góp phần tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên.

Khi thị trường carbon được hình thành, lượng phát thải không còn chỉ là “chi phí” mà có thể trở thành một loại tài sản có giá trị kinh tế.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Sự vận hành của thị trường carbon cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần chủ động hơn trong công tác quản lý phát thải. Một số nội dung cần được quan tâm gồm:

  • Kiểm kê và quản lý phát thải khí nhà kính theo quy định.
  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng, nước và nguyên vật liệu.
  • Xây dựng kế hoạch giảm phát thải phù hợp với điều kiện sản xuất.
  • Tìm kiếm các cơ hội tạo tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon.
  • Từng bước tích hợp các yêu cầu về ESG và phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh.

Việc chuẩn bị từ sớm không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt khi các thị trường xuất khẩu ngày càng quan tâm đến dấu chân carbon của sản phẩm.

Cơ hội trong hành trình chuyển đổi xanh

Sàn giao dịch carbon là một công cụ kinh tế mới, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam vào năm 2050. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp chuyển từ tư duy “tuân thủ” sang “tạo giá trị”, biến các nỗ lực giảm phát thải thành lợi ích kinh tế và lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Trong bối cảnh đó, việc đầu tư vào các giải pháp như Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP), kiểm toán năng lượng, kiểm kê khí nhà kính, ESG hay lộ trình Net Zero sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng các quy định mới mà còn sẵn sàng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.

VNCPC

ESG và chất lượng sản phẩm: Lợi thế cạnh tranh mới của doanh nghiệp

Trong nhiều năm, khi nhắc đến chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp thường nghĩ đến các tiêu chí quen thuộc như độ bền, tính năng, độ an toàn hay khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, khái niệm “chất lượng” đang dần được mở rộng.

Ngày nay, khách hàng không chỉ quan tâm sản phẩm có tốt hay không, mà còn muốn biết:

  • Nguyên liệu được sử dụng có bền vững không?
  • Quá trình sản xuất có tiết kiệm năng lượng và tài nguyên không?
  • Doanh nghiệp có quan tâm đến người lao động và cộng đồng không?
  • Hệ thống quản trị có minh bạch và đáng tin cậy không?

Đó cũng chính là lý do ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang trở thành một yếu tố quan trọng góp phần tạo nên chất lượng sản phẩm theo nghĩa toàn diện hơn.

Chất lượng sản phẩm đang được nhìn nhận theo một cách mới

Nếu trước đây, chất lượng chủ yếu được kiểm soát ở khâu cuối cùng của quá trình sản xuất thông qua kiểm tra và thử nghiệm, thì hiện nay chất lượng được hình thành ngay từ đầu chuỗi giá trị.

Một sản phẩm chất lượng không chỉ là sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật mà còn là sản phẩm được tạo ra từ một quy trình sản xuất có trách nhiệm với môi trường, người lao động và xã hội.

ESG đang trở thành một yếu tố quan trọng góp phần tạo nên chất lượng sản phẩm theo nghĩa toàn diện hơn. Nguồn: Internet

Điều này khiến ESG không còn là một bộ tiêu chí phục vụ báo cáo hay truyền thông, mà trở thành một phần trong hệ thống quản trị chất lượng của doanh nghiệp.

ESG giúp nâng cao chất lượng ngay từ gốc

Ba trụ cột của ESG đều có mối liên hệ chặt chẽ với chất lượng sản phẩm.

Môi trường

Việc sử dụng hiệu quả nguyên liệu, nước và năng lượng; giảm chất thải, giảm phát thải khí nhà kính hay lựa chọn nguyên liệu có nguồn gốc bền vững không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn góp phần ổn định quá trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Đối với nhiều doanh nghiệp, các chương trình như Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP) đã chứng minh rằng việc giảm lãng phí cũng đồng nghĩa với việc nâng cao chất lượng và giảm chi phí sản xuất.

Xã hội

Điều kiện làm việc an toàn, đào tạo người lao động, bảo đảm quyền lợi của người lao động và cung cấp thông tin minh bạch cho khách hàng đều góp phần tạo nên những sản phẩm đáng tin cậy hơn.

Trong nhiều ngành như thực phẩm, dệt may, điện tử hay đồ gia dụng, yếu tố xã hội ngày càng trở thành tiêu chí được các khách hàng quốc tế đánh giá cao.

Quản trị

Một hệ thống quản trị minh bạch giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các quy trình sản xuất, quản lý rủi ro, tuân thủ quy định và duy trì chất lượng ổn định.

Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ đối tác, nhà đầu tư và thị trường xuất khẩu.

Chất lượng bền vững tạo ra lợi thế cạnh tranh

Nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã tích hợp ESG vào toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, lựa chọn nguyên liệu, sản xuất, phân phối cho đến thu hồi và tái chế sau sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và tăng niềm tin của khách hàng.

Tích hợp ESG vào toàn bộ vòng đời sản phẩm không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và tăng niềm tin của khách hàng. Nguồn: Internet

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, xu hướng này cũng đang diễn ra mạnh mẽ khi ngày càng nhiều khách hàng quốc tế yêu cầu nhà cung cấp chứng minh việc thực hiện các cam kết về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị.

Điều đó có nghĩa rằng lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ giá thành hay năng lực sản xuất, mà còn đến từ khả năng phát triển bền vững.

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?

Việc triển khai ESG không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án lớn hay các khoản đầu tư tốn kém.

Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu bằng những bước đi thiết thực như:

  • Đánh giá hiện trạng sử dụng năng lượng, nước và nguyên vật liệu.
  • Xác định các điểm lãng phí trong sản xuất.
  • Tăng cường quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
  • Cải thiện điều kiện làm việc và an toàn lao động.
  • Từng bước xây dựng hệ thống quản trị minh bạch.
  • Lập lộ trình kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính.

Những cải tiến này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về ESG mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí vận hành và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

ESG là khoản đầu tư cho chất lượng và tương lai

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững, ESG ngày càng trở thành một phần của quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Khi các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị được tích hợp vào quá trình sản xuất, chất lượng sản phẩm cũng được nâng lên theo hướng toàn diện hơn. Đây không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tối ưu hiệu quả hoạt động, xây dựng thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Đối với doanh nghiệp, đầu tư cho ESG không đơn thuần là đáp ứng một xu hướng mới. Đó là đầu tư cho chất lượng, cho uy tín và cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

VNCPC

VNCPC chia sẻ giải pháp RECP với doanh nghiệp tại Đồng Nai

Sáng ngày 10/6/2026, tại Trung tâm Dịch vụ Amata (Khu công nghiệp (KCN) Amata, thành phố Đồng Nai), Công ty Cổ phần Đô thị Amata Biên Hòa đã phối hợp với Ban Quản lý các KCN, Khu kinh tế thành phố Đồng Nai, Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) cùng các đơn vị chuyên môn tổ chức thành công Hội thảo “Tiết kiệm năng lượng, Giảm phát thải và Sản xuất sạch hơn”.

Hội thảo thu hút hơn 60 đại biểu đến từ 42 doanh nghiệp đang hoạt động trong và ngoài KCN Amata, cùng đại diện các cơ quan quản lý, chuyên gia kỹ thuật và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực môi trường, năng lượng và phát triển bền vững.

Hội thảo thu hút hơn 60 đại biểu đến từ 42 doanh nghiệp đang hoạt động trong và ngoài KCN Amata

Cập nhật xu hướng và các yêu cầu mới về phát triển bền vững

Trong bối cảnh các yêu cầu về giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), Net Zero và kinh tế tuần hoàn ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng đối với hoạt động sản xuất kinh doanh, hội thảo được tổ chức nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật các quy định mới, xu hướng phát triển xanh cũng như các giải pháp thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đây cũng là một trong những hoạt động góp phần thúc đẩy lộ trình chuyển đổi KCN Amata theo định hướng KCN sinh thái, phù hợp với chủ trương phát triển bền vững của Chính phủ và chiến lược Tăng trưởng xanh của Việt Nam.

Nhiều chuyên đề thiết thực dành cho doanh nghiệp

Chương trình hội thảo bao gồm nhiều nội dung chuyên sâu do các đơn vị đồng hành và chuyên gia đầu ngành trình bày.

Các chuyên gia đã cung cấp rất nhiều nội dung chuyên sâu hữu ích đối với doanh nghiệp

Các nội dung chính bao gồm:

  • Định hướng chuyển đổi các KCN hiện hữu thành KCN xanh và KCN sinh thái tại Đồng Nai;
  • Công nghệ đồng xử lý và các giải pháp xử lý chất thải thân thiện môi trường;
  • Các quy định mới về giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ozone và quản lý môi chất lạnh;
  • Quản trị năng lượng và tối ưu hệ thống Chiller trong doanh nghiệp;
  • Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn (RECP) – giải pháp nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững.

Thông qua các bài trình bày của đại diện các đơn vị INSEE Việt Nam, MZ VINA, Long Khang Engineering và Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC), doanh nghiệp đã được tiếp cận nhiều kinh nghiệm thực tiễn và các giải pháp đã được kiểm chứng trong quá trình triển khai tại các KCN và nhà máy sản xuất.

RECP – Chìa khóa nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm phát thải

Tại hội thảo, đại diện VNCPC đã chia sẻ chuyên đề “RECP: Chìa khóa nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững”. Nội dung tập trung vào những thách thức mà doanh nghiệp đang đối mặt như chi phí năng lượng tăng cao, áp lực tuân thủ các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt và yêu cầu từ thị trường đối với các sản phẩm xanh.

Ông Đinh Mạnh Thắng chuyên gia cao cấp từ VNCPC trình bày về các phương pháp tiếp cận RECP 

Chuyên gia Đinh Mạnh Thắng đã giới thiệu phương pháp tiếp cận RECP như một chiến lược phòng ngừa tổng hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, nước, năng lượng; giảm phát sinh chất thải và giảm tác động môi trường ngay tại nguồn. RECP không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững trong tương lai.

Bên cạnh đó, các ví dụ thực tế về tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát khí nén, tối ưu hóa hệ thống sản xuất, sử dụng hiệu quả nước và cộng sinh công nghiệp cũng được chia sẻ nhằm giúp doanh nghiệp hình dung rõ hơn các cơ hội cải tiến có thể áp dụng ngay tại nhà máy.

Thảo luận sôi nổi và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn

Một trong những điểm nhấn của chương trình là phần trao đổi trực tiếp giữa doanh nghiệp và các chuyên gia. Nhiều câu hỏi liên quan đến quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính, tiết kiệm nước, yêu cầu pháp lý mới cũng như các giải pháp giảm phát thải đã được thảo luận sôi nổi.

Đại diện doanh nghiệp đã đặt ra nhiều câu hỏi đối với các chuyên gia

Thông qua các trao đổi thực tế, doanh nghiệp đã có thêm thông tin, kinh nghiệm và định hướng để từng bước triển khai các hoạt động nâng cao hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và cải thiện hiệu quả sản xuất tại đơn vị mình.

Hội thảo là một trong những hoạt động góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của cộng đồng doanh nghiệp tại Đồng Nai, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

VNCPC

Tối ưu năng suất để sản xuất xanh và bền vững

Trong bối cảnh chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao và yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng khắt khe, các doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước một yêu cầu mới: tối ưu hóa năng suất gắn với xanh hóa sản xuất. Thay vì xem năng suất và môi trường là hai mục tiêu riêng biệt, việc kết hợp hai yếu tố này đang trở thành giải pháp quản trị quan trọng, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

  1. Năng suất và xanh hóa: Hai mặt của một vấn đề

Trong nhiều năm, doanh nghiệp thường tập trung vào tăng sản lượng, giảm chi phí nhân công hoặc cải thiện hiệu quả vận hành, trong khi các yếu tố môi trường được quản lý như một nội dung riêng biệt. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khi quy trình sản xuất được tối ưu, lãng phí được cắt giảm thì mức tiêu thụ năng lượng, nước và nguyên vật liệu cũng được cải thiện đáng kể.

Đây chính là điểm giao thoa giữa năng suất và sản xuất xanh: doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa giảm tác động đến môi trường.

  1. Tiết kiệm tài nguyên từ hiệu quả vận hành

Một quy trình vận hành được chuẩn hóa có thể mang lại nhiều lợi ích trực tiếp cả về kinh tế lẫn môi trường.

Giảm tiêu thụ điện năng: Khi máy móc được vận hành đúng công suất, lịch trình sản xuất được sắp xếp khoa học, tình trạng máy chạy không tải hoặc hoạt động kém hiệu quả sẽ được hạn chế. Điều này giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí điện năng, vốn là một trong những yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm.

Tối ưu sử dụng nước: Trong các ngành như dệt nhuộm, thực phẩm hoặc chế biến nông sản, việc áp dụng công nghệ tiết kiệm nước, tái sử dụng nước hoặc kiểm soát thất thoát không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với tài nguyên thiên nhiên.

  1. Giảm tỷ lệ hàng lỗi – Bảo vệ môi trường bằng chất lượng

Kiểm soát chất lượng tốt là một trong những cách hiệu quả để giảm áp lực lên môi trường. Khi tỷ lệ sản phẩm lỗi và nguyên liệu hư hỏng giảm xuống, doanh nghiệp có thể sử dụng nguyên vật liệu hiệu quả hơn, giảm lượng phế phẩm thải ra môi trường và tiết kiệm chi phí xử lý chất thải phát sinh.

Các công cụ cải tiến như 5S, Kaizen hoặc hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 giúp doanh nghiệp kiểm soát lỗi ngay từ đầu, nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo nền tảng cho quá trình phát triển xanh một cách bền vững.

  1. Hướng tới kinh tế tuần hoàn

Thay vì duy trì mô hình truyền thống “sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, nhiều doanh nghiệp đang chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn. Bằng cách tận dụng phế phẩm làm nguyên liệu cho các công đoạn khác, tái sử dụng vật liệu hoặc hợp tác với các đơn vị tái chế, doanh nghiệp có thể kéo dài vòng đời tài nguyên, giảm áp lực lên môi trường và tạo thêm giá trị mới.

Đây không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là hướng đi dài hạn giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào và nâng cao khả năng thích ứng trước biến động thị trường.

  1. Yêu cầu tất yếu từ thị trường toàn cầu

Tối ưu năng suất theo hướng xanh không còn là lựa chọn mang tính bổ sung, mà đang trở thành yêu cầu tất yếu. Các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về môi trường, phát thải carbon, sử dụng tài nguyên và truy xuất nguồn gốc.

Doanh nghiệp nào sớm tích hợp mục tiêu năng suất và mục tiêu xanh vào chiến lược vận hành sẽ có lợi thế rõ rệt về chi phí, chất lượng sản phẩm và vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Có thể thấy, tối ưu năng suất không chỉ giúp doanh nghiệp sản xuất hiệu quả hơn, mà còn là chìa khóa để thúc đẩy sản xuất xanh và phát triển bền vững. Khi từng khâu vận hành được cải tiến, từng nguồn lực được sử dụng hợp lý và từng lãng phí được cắt giảm, doanh nghiệp sẽ tiến gần hơn tới mục tiêu tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên xanh.

VNCPC

VNCPC khảo sát chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp tại ba vùng trọng điểm

Trong khuôn khổ hợp đồng “Tư vấn thực hiện nghiên cứu về chuỗi giá trị chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm sinh thái tại khu vực Tây Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long”, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã triển khai hoạt động khảo sát thực địa tại ba vùng trọng điểm của Việt Nam.

Hoạt động khảo sát được thực hiện nhằm thu thập thông tin thực tế về hiện trạng phát sinh, thu gom, sơ chế, sử dụng và thương mại hóa các loại phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, phụ phẩm sắn, vỏ và bã cà phê, xơ dừa cùng nhiều nguồn sinh khối khác. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá tiềm năng phát triển chuỗi giá trị chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành các sản phẩm sinh thái theo hướng tuần hoàn, phát thải thấp và thân thiện với môi trường.

Trong quá trình khảo sát, nhóm chuyên gia của VNCPC đã làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp đang tham gia vào hoạt động tận dụng phụ phẩm nông nghiệp nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Nội dung khảo sát tập trung vào năng lực thu mua và cung ứng nguyên liệu, quy mô hoạt động, công nghệ xử lý và sơ chế, điều kiện lưu trữ, khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng nguyên liệu, cũng như nhu cầu đầu tư và các khó khăn liên quan đến thị trường, tài chính, chứng nhận và mở rộng quy mô sản xuất.

VNCPC đã làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp đang tham gia vào hoạt động tận dụng phụ phẩm nông nghiệp nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

Kết quả khảo sát bước đầu cho thấy Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp thành các sản phẩm sinh thái và vật liệu tuần hoàn. Nhiều doanh nghiệp đã bước đầu ứng dụng công nghệ và mô hình sản xuất sáng tạo nhằm tận dụng hiệu quả các nguồn phụ phẩm trong nông nghiệp, góp phần giảm thiểu chất thải và tạo ra giá trị kinh tế mới.

Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp thành các sản phẩm sinh thái và vật liệu tuần hoàn.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này vẫn cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp nguyên liệu, doanh nghiệp sản xuất, đơn vị đổi mới sáng tạo và các bên liên quan trong chuỗi giá trị. Một số thách thức chính được ghi nhận bao gồm tính mùa vụ của nguồn nguyên liệu, chuỗi cung ứng còn phân tán, hạn chế về liên kết thị trường và khó khăn trong tiếp cận nguồn tài chính phục vụ đầu tư mở rộng sản xuất.

Một số thách thức chính được ghi nhận bao gồm tính mùa vụ của nguồn nguyên liệu, chuỗi cung ứng còn phân tán và khó khăn trong tiếp cận nguồn tài chính phục vụ đầu tư mở rộng sản xuất

Thông qua hoạt động khảo sát thực địa, VNCPC sẽ tiếp tục tổng hợp và phân tích dữ liệu nhằm xây dựng bức tranh tổng quan về nguồn cung phụ phẩm nông nghiệp, các tác nhân trong chuỗi giá trị, khoảng trống năng lực và nhu cầu hỗ trợ của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để hoàn thiện thiết kế dự án, xác định các mục tiêu phù hợp và đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị sản phẩm sinh thái từ phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.

Sản phẩm sinh thái từ phụ phẩm nông nghiệp rất đa dạng và phong phú.

Hoạt động này đồng thời góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm môi trường từ phụ phẩm nông nghiệp và tạo thêm cơ hội sinh kế, nâng cao giá trị kinh tế cho doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng địa phương.

VNCPC

Doanh nghiệp phải tái chế hoặc đóng phí môi trường theo lượng hàng bán ra

Nghị định 110/2026/NĐ-CP vừa được Chính phủ ban hành đã bổ sung hàng loạt quy định mới về trách nhiệm tái chế đối với doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu. Chính sách này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 25/5/2026.

Theo quy định, các doanh nghiệp đưa bao bì, pin, thiết bị điện tử, dầu nhớt, săm lốp… ra thị trường sẽ phải tự thực hiện tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.

Siết trách nhiệm xử lý rác thải sau tiêu dùng

Việt Nam hiện phát sinh khoảng 3,5 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm nhưng tỷ lệ tái chế chỉ đạt khoảng 33%. Phần lớn rác thải còn lại có nguy cơ thất thoát ra môi trường, gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý chất thải và ô nhiễm tự nhiên.

Trong bối cảnh đó, Nghị định 110 được xem là bước hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), buộc doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào quá trình thu gom và tái chế sản phẩm sau sử dụng.

Doanh nghiệp phải bảo đảm tỷ lệ tái chế tối thiểu dựa trên tổng lượng hàng hóa đưa ra thị trường mỗi năm.

Nhiều nhóm ngành phải thực hiện tái chế bắt buộc

Quy định mới áp dụng cho nhiều nhóm hàng hóa phổ biến như:

  • Bao bì giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh;
  • Điện thoại, máy tính, máy in, thiết bị điện tử;
  • Pin, ắc quy, săm lốp, dầu nhớt…

Ngoài nhà sản xuất trực tiếp, các đơn vị đặt gia công hoặc nhập khẩu ủy thác cũng thuộc diện phải thực hiện nghĩa vụ tái chế.

Tỷ lệ tái chế được quy định cụ thể

Doanh nghiệp phải bảo đảm tỷ lệ tái chế tối thiểu dựa trên tổng lượng hàng hóa đưa ra thị trường mỗi năm.

Một số mức đáng chú ý gồm:

  • Bao bì nhôm, nhựa PET cứng: 22%;
  • Bao bì giấy, carton: 20%;
  • Điện thoại di động: 15%;
  • Máy tính, máy in, photocopy: 9%;
  • Pin sạc, ắc quy chì: từ 8 – 15%.

Theo lộ trình, các tỷ lệ này sẽ được điều chỉnh tăng sau mỗi chu kỳ 3 năm, bắt đầu từ năm 2029.

Doanh nghiệp có thể chọn nộp tiền thay vì tự tái chế

Nghị định cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa hai hình thức thực hiện trách nhiệm:

Tự tổ chức tái chế

Doanh nghiệp có thể tự thực hiện, thuê đơn vị chuyên nghiệp hoặc ủy quyền cho tổ chức trung gian thu gom và tái chế. Báo cáo kết quả phải gửi trước ngày 1/4 hằng năm.

Đóng góp tài chính

Trong trường hợp không trực tiếp tái chế, doanh nghiệp sẽ nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Mức đóng được tính theo khối lượng hàng hóa và định mức chi phí tái chế tương ứng. Hạn cuối nộp là ngày 20/4 hằng năm.

Không chấp nhận tái chế “hình thức”

Một điểm đáng chú ý của Nghị định 110 là yêu cầu rõ về đầu ra tái chế. Hoạt động tái chế phải tạo ra nguyên liệu hoặc sản phẩm có thể tiếp tục sử dụng.

Ví dụ: Bao bì nhựa phải tái chế thành hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm mới; Chất thải thủy tinh từ thiết bị điện tử phải được xử lý để làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng.

Các hình thức xử lý đơn giản như nghiền nhỏ hoặc đốt làm nhiên liệu sẽ không được công nhận là hoàn thành trách nhiệm tái chế.

Doanh nghiệp nhỏ được miễn áp dụng

Một số trường hợp được miễn trách nhiệm tái chế gồm: Doanh nghiệp có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm đối với nhóm hàng thuộc diện áp dụng; Hàng hóa sản xuất để xuất khẩu hoặc tạm nhập tái xuất.

Nghị định 110 được đánh giá là bước đi quan trọng nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và nâng cao trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp tại Việt Nam.

VNCPC