Kinh tế tuần hoàn – Hướng đi tất yếu cho phát triển bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, tài nguyên thiên nhiên suy giảm nhanh chóng và áp lực ô nhiễm môi trường gia tăng, mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên khai thác – tiêu dùng – thải bỏ đang bộc lộ nhiều hạn chế. Trước thực trạng đó, kinh tế tuần hoàn được xem là một trong những giải pháp căn cơ, góp phần định hình con đường phát triển bền vững cho các quốc gia và nền kinh tế toàn cầu.

Không chỉ là một xu hướng môi trường, kinh tế tuần hoàn còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và gia tăng giá trị kinh tế trong dài hạn.

Kinh tế tuần hoàn là gì?

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) là mô hình kinh tế trong đó các sản phẩm, vật liệu và tài nguyên được thiết kế, sử dụng và tái tạo theo các vòng tuần hoàn khép kín, nhằm hạn chế tối đa việc khai thác tài nguyên mới và phát sinh chất thải.

Khác với mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn coi chất thải là một dạng tài nguyên. Vòng đời của sản phẩm được kéo dài thông qua các hoạt động như chia sẻ, sửa chữa, tái sử dụng, tân trang, tái sản xuất và tái chế.

Mục tiêu cốt lõi của mô hình này là tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng tài nguyên, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái.

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực đổi mới mô hình tăng trưởng

Ba nguyên tắc cốt lõi của nền kinh tế tuần hoàn

Theo các tổ chức nghiên cứu quốc tế, một hệ thống kinh tế tuần hoàn hiệu quả cần được xây dựng trên ba nguyên tắc nền tảng.

Thứ nhất, bảo toàn và phục hồi vốn tự nhiên. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc giảm phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo, đồng thời thúc đẩy sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo một cách hợp lý. Việc quản lý hiệu quả các dòng tài nguyên góp phần duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường trong dài hạn.

Thứ hai, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc kéo dài vòng đời sản phẩm và vật liệu thông qua tái sử dụng, tái chế và tái sản xuất. Điều này giúp giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới, đồng thời biến rác thải thành nguồn giá trị kinh tế.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả toàn hệ thống. Ngay từ khâu thiết kế, các yếu tố gây ô nhiễm, lãng phí và tổn thất tài nguyên cần được nhận diện và loại bỏ. Cách tiếp cận hệ thống giúp giảm chi phí, hạn chế rủi ro và tối ưu hóa lợi ích kinh tế – môi trường.

Các mô hình kinh tế tuần hoàn phổ biến

Trên thực tế, nhiều mô hình kinh tế tuần hoàn đã và đang được áp dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống.

Mô hình 3R (Reduce – Reuse – Recycle) là cách tiếp cận cơ bản và phổ biến nhất. Trong đó, Reduce (Giảm thiểu) hướng tới việc giảm thiểu sử dụng tài nguyên và năng lượng ngay từ đầu; Reuse (tái sử dụng) tập trung kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm; còn Recycle (tái chế) giúp chuyển chất thải thành nguyên liệu mới, tạo ra vòng đời mới cho tài nguyên.

Ở cấp độ nâng cao hơn, mô hình 6R+ yêu cầu sự thay đổi toàn diện từ tư duy thiết kế đến hành vi tiêu dùng. Trong mô hình này, “Rethink & Redesign” (tư duy lại và tái thiết kế) đóng vai trò then chốt, nhằm đảm bảo sản phẩm có thể dễ dàng thu hồi và tái chế sau khi kết thúc vòng đời. Bên cạnh đó, “Refuse” (từ chối) khuyến khích người tiêu dùng chủ động từ chối các sản phẩm gây hại cho môi trường, kết hợp với các yếu tố giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và kinh tế chia sẻ.

Lợi ích kinh tế – môi trường và định hướng tại Việt Nam

Theo báo cáo của Quỹ Ellen MacArthur, việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn có thể giúp các nền kinh tế tiết kiệm hàng trăm tỷ Euro mỗi năm nhờ giảm chi phí nguyên liệu và xử lý chất thải. Đồng thời, mô hình này góp phần giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính, hỗ trợ các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tại Việt Nam, kinh tế tuần hoàn đã được xác định là một trong những định hướng phát triển quan trọng trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các chiến lược phát triển quốc gia. Việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn được kỳ vọng sẽ giúp khắc phục những hạn chế của mô hình tăng trưởng cũ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.

Kết luận

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, tạo nền tảng cho tăng trưởng xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Việc áp dụng các nguyên tắc và mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ góp phần đảm bảo an ninh tài nguyên, giảm áp lực môi trường và kiến tạo một tương lai phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.

VNCPC

ESG khác gì CSR và phát triển bền vững?

Trong bối cảnh ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) ngày càng trở thành tiêu chí bắt buộc trong đầu tư, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn lúng túng trong việc phân biệt giữa ESG, CSR (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) và phát triển bền vững. Việc nhầm lẫn ba khái niệm này không chỉ dẫn đến triển khai sai trọng tâm mà còn khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tiếp cận vốn và thị trường quốc tế.

CSR: Trách nhiệm xã hội nhưng chưa đủ

CSR (Corporate Social Responsibility) là khái niệm tập trung vào các hoạt động đóng góp cho cộng đồng và xã hội. Các chương trình từ thiện, tài trợ giáo dục, hỗ trợ y tế hay hoạt động thiện nguyện của doanh nghiệp đều được xếp vào CSR.

Khái niệm này bắt nguồn từ phong trào phản đối các doanh nghiệp lớn gây ra ô nhiễm môi trường và bóc lột lao động. Vào những năm 1970-1980, CSR được đề cập chính thức hơn khi các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) thúc đẩy các tiêu chuẩn đạo đức kinh doanh. Đến 1990, CSR được tích hợp vào chiến lược kinh doanh của nhiều doanh nghiệp lớn, với trọng tâm là bảo vệ môi trường, quyền con người và phát triển bền vững.

ESG – CSR – phát triển bền vững không loại trừ lẫn nhau, nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau.

Theo đó, CSR yêu cầu doanh nghiệp cân nhắc các tác động lâu dài đến những bên liên quan như người lao động, khách hàng, cộng đồng địa phương, môi trường.

CSR giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo thiện cảm với xã hội. Tuy nhiên, CSR mang tính tự nguyện, không có chuẩn mực đo lường thống nhất và thường không gắn trực tiếp với chiến lược kinh doanh hay quản trị rủi ro.

Vì vậy, CSR chỉ trả lời câu hỏi doanh nghiệp “có làm điều tốt hay không”, nhưng không cung cấp thông tin để nhà đầu tư đánh giá mức độ bền vững hay khả năng tạo giá trị dài hạn.

Phát triển bền vững: Khái niệm rộng và khó đo lường

Phát triển bền vững (Sustainability) là khái niệm bao trùm hơn, hướng tới việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Trong doanh nghiệp, phát triển bền vững thường gắn với chiến lược dài hạn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan.

Tuy nhiên, chính vì phạm vi rộng, phát triển bền vững dễ trở thành khẩu hiệu nếu không có công cụ đo lường cụ thể. Do thiếu các chỉ số chuẩn hóa, khái niệm này khó được sử dụng trực tiếp trong phân tích đầu tư hay đánh giá rủi ro.

Nói cách khác, phát triển bền vững thể hiện định hướng và tầm nhìn, nhưng chưa đủ cụ thể để trở thành cơ sở cho quyết định tài chính.

ESG: Khung đánh giá rủi ro và giá trị doanh nghiệp

ESG (Environmental – Social – Governance) khác biệt về bản chất so với CSR và phát triển bền vững. Đây không phải là hoạt động thiện nguyện hay tuyên bố chiến lược, mà là một khung đánh giá được sử dụng rộng rãi bởi nhà đầu tư, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý.

ESG tập trung vào ba nhóm yếu tố chính: môi trường (phát thải, tài nguyên, biến đổi khí hậu), xã hội (lao động, chuỗi cung ứng, an toàn và nhân quyền) và quản trị (minh bạch, đạo đức kinh doanh, quản trị rủi ro). Các yếu tố này được đo lường thông qua dữ liệu, chỉ số và quy trình quản trị cụ thể.

ESG tập trung vào ba nhóm yếu tố chính: Môi trường – Xã hội – Quản trị

Khác với CSR, ESG gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận vốn, định giá doanh nghiệp và mức độ rủi ro dài hạn. Đối với nhiều doanh nghiệp, ESG không còn là lựa chọn tự nguyện mà đang trở thành yêu cầu gần như bắt buộc.

Doanh nghiệp đang nhầm lẫn ở đâu?

Trên thực tế, không ít doanh nghiệp coi các hoạt động CSR là ESG, hoặc tập trung làm báo cáo hình thức nhưng thiếu dữ liệu đáng tin cậy. Một số khác chỉ chú trọng yếu tố môi trường mà bỏ qua quản trị – trong khi quản trị yếu thường là nguyên nhân gốc rễ của các thất bại ESG.

Những nhầm lẫn này có thể dẫn đến điểm ESG thấp, khó tiếp cận vốn, mất cơ hội tham gia chuỗi cung ứng quốc tế và thậm chí đối mặt với cáo buộc tẩy xanh (greenwashing).

Cần hiểu thế nào cho đúng?

CSR, phát triển bền vững và ESG không loại trừ lẫn nhau, nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau. CSR hỗ trợ hình ảnh và trách nhiệm xã hội; phát triển bền vững thể hiện tầm nhìn dài hạn; còn ESG là hệ thống quản trị rủi ro và tạo giá trị, gắn chặt với tài chính và đầu tư.

Trong bối cảnh mới, ESG không còn là câu chuyện đạo đức hay truyền thông, mà là yếu tố sống còn quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

VNCPC

Six Sigma – Công cụ nâng cao năng suất và hiệu suất chất lượng cho doanh nghiệp

Six Sigma là công cụ đo lường chất lượng, giúp doanh nghiệp Việt tối ưu quy trình, nâng cao năng suất và cải tiến hiệu suất chất lượng, từ sản xuất đến dịch vụ, đảm bảo hiệu quả và lợi nhuận.

Six Sigma – Phương pháp cải tiến hiệu suất chất lượng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc tối ưu quy trình và nâng cao hiệu suất chất lượng trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều doanh nghiệp. Six Sigma là công cụ đo lường chất lượng hiệu quả, được phát triển từ Motorola vào những năm 1980, tập trung vào việc giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu suất của quy trình sản xuất, dịch vụ và vận hành.

Phương pháp này sử dụng dữ liệu thống kê, quản lý dự án và phân tích quy trình để xác định nguyên nhân gốc rễ của lỗi, từ đó nâng cao hiệu suất chất lượng và đảm bảo sản phẩm, dịch vụ đạt chuẩn cao nhất. Six Sigma tương đương với mức sai lệch cực thấp chỉ khoảng 3–4 lỗi trên 1 triệu đơn vị sản phẩm, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng một cách chính xác và minh bạch.

Các doanh nghiệp áp dụng Six Sigma thường triển khai theo chu trình DMAIC (Define – Xác định, Measure – Đo lường, Analyze – Phân tích, Improve – Cải tiến, Control – Kiểm soát), từ đo lường hiệu suất hiện tại, phân tích điểm yếu, cải tiến quy trình đến kiểm soát chất lượng bền vững. Nhờ đó, doanh nghiệp vừa nâng cao năng suất vừa giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất, đồng thời tạo ra sản phẩm và dịch vụ ổn định, đồng đều về chất lượng.

Six Sigma còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn kết và thúc đẩy nhân viên tham gia vào quá trình nâng cao hiệu suất chất lượng. Không chỉ hiệu quả trong sản xuất, phương pháp này còn được ứng dụng trong y tế, tài chính, giáo dục, khách sạn, và các dịch vụ công, nơi mà hiệu suất và chất lượng quyết định sự hài lòng và an toàn của khách hàng. Cũng chính nhờ tập trung vào công cụ đo lường chất lượng và cải tiến hiệu suất, Six Sigma đã giúp nhiều doanh nghiệp Việt Nam nâng cao lợi thế cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng quy mô một cách linh hoạt, hướng đến sự phát triển bền vững và lợi nhuận cao.

Áp dụng Six Sigma tại Việt Nam – Những câu chuyện thành công

Nhiều doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các công ty FDI, đã triển khai Six Sigma tại Việt Nam để nâng cao năng suất, giảm lãng phí và tối ưu chất lượng. Công ty TNHH Ford Việt Nam là một trong những doanh nghiệp điển hình. Khi phân tích quy trình nhập khẩu linh kiện, công ty nhận thấy nhiều container chứa không gian trống chưa được tối ưu. Sau khi tái cấu trúc bố trí, Ford tiết kiệm hơn 150.000 USD trong năm đầu tiên, đồng thời nâng tỷ lệ hài lòng khách hàng lên trên 90%. So với các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000 hay TQM, hiệu quả cải tiến của Six Sigma vượt trội hơn nhiều lần.

Trong lĩnh vực y tế, Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn đã áp dụng Lean kết hợp Six Sigma để cải thiện chất lượng xét nghiệm. Sau một năm, hơn 90% xét nghiệm đạt mức 6 Sigma, rút ngắn thời gian xử lý từ 122 bước còn 86 bước, giảm 42% thời gian trả kết quả, và nâng tỷ lệ hài lòng bệnh nhân lên 99%. Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Chợ Rẫy cũng đạt thành công tương tự với việc chuẩn hóa và tự động hóa quy trình xét nghiệm, giảm hơn 55% thời gian xử lý, nâng cao năng suất và giảm sai sót y khoa.

Trong lĩnh vực sản xuất, Ishikawa Seiko Việt Nam đã triển khai Lean Six Sigma toàn diện, kết hợp các công cụ quản lý và cải tiến như 5S, Kaizen, TPM, đồng thời đào tạo nhân sự theo các cấp Yellow Belt và Green Belt. Nhờ đó, công ty không chỉ nâng cao năng suất lao động 25%, rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất 30%, mà còn giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm gần 40%. Quan trọng hơn, quá trình này đã xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục, nơi mỗi nhân viên đều chủ động tham gia vào việc nâng cao hiệu suất chất lượng.

Tương tự, Công ty TNHH R‑PAC Việt Nam, chuyên cung cấp giải pháp bao bì, cũng triển khai các dự án cải tiến nội bộ theo phương pháp DMAIC. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất giúp giảm lãng phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí vận hành. Những cải tiến này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp mà còn củng cố khả năng quản lý quy trình, tạo nền tảng cho hoạt động sản xuất ổn định và đồng đều.

Trong lĩnh vực dịch vụ, Viettel – Chi nhánh miền Nam áp dụng Lean Six Sigma để chuẩn hóa quy trình dịch vụ viễn thông, giảm thời gian chờ của khách hàng, nâng cao năng suất lao động và giảm lỗi kỹ thuật. Song song với việc cải thiện hiệu suất, chương trình còn thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục, giúp tăng cường phối hợp giữa các phòng ban và tối ưu hóa nguồn lực, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Ông Sten Westgard, Giám đốc Trung tâm Quản lý Chất lượng Westgard (Mỹ), nhận định rằng Six Sigma là công cụ quan trọng trong mọi ngành công nghiệp, đặc biệt trong y tế, nơi từng phút đều ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân. Không chỉ dừng lại ở sản xuất hay y tế, các tổ chức trong lĩnh vực tài chính, giáo dục, bảo hiểm, khách sạn hay công cũng đang áp dụng Six Sigma để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Six Sigma đã chứng minh là một công cụ quản trị và cải tiến quy trình toàn diện, mang lại lợi ích rõ rệt về chi phí, chất lượng, sự hài lòng khách hàng và năng lực cạnh tranh. Với việc áp dụng đúng phương pháp và đào tạo nhân sự hiệu quả, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tận dụng Six Sigma để nâng tầm quản lý, cải thiện hiệu suất và phát triển bền vững trong môi trường hội nhập.

An Dương
Theo Tạp chí điện tử Chất lượng Việt Nam – https://vietq.vn/six-sigma–cong-cu-nang-cao-nang-suat-va-hieu-suat-chat-luong-cho-doanh-nghiep-viet-d238056.html

Tiêu chuẩn ASTM mới cho sản phẩm có thể phân hủy

Các tiêu chuẩn mới xác định phạm vi điều kiện cần thiết để bao bì phân hủy được chứng nhận có thể phân hủy theo đúng thiết kế và mục đích sử dụng tại cơ sở phân hủy.

ASTM International đã phê duyệt hai tiêu chuẩn mới nhằm phác thảo cách thức kiểm tra khả năng phân hủy của các sản phẩm phân hủy sinh học được chứng nhận theo đúng mục đích sử dụng tại cơ sở phân hủy sinh học thực tế, bao gồm một loạt điều kiện vận hành được xác định dựa trên các phương pháp quản lý tốt nhất.

Bao bì phân hủy sinh học đang ngày càng trở nên phổ biến với người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý khi họ nỗ lực chuyển hướng các phế liệu thực phẩm thải ra khí mê-tan khỏi bãi chôn lấp và trả lại vật liệu hữu cơ cho đất.

Các tiêu chuẩn mới (D8618 và D8619) được phát triển bởi tiểu ban xử lý, phục hồi và tái sử dụng, một phần của ủy ban quản lý chất thải ASTM (D34).

Tiêu chuẩn D8619 được phát triển và triển khai cùng với D8618, vì hai tiêu chuẩn này có quy trình và điều kiện chung. Điểm khác biệt chính giữa hai tiêu chuẩn này là D8619 đánh giá các sản phẩm có thể phân hủy trong vật chứa (ví dụ: túi lưới) trong khi D8618 đánh giá các sản phẩm có thể phân hủy không cần vật chứa (ví dụ: được cho trực tiếp vào đống ủ).

Rhodes Yepsen – thành viên ASTM và giám đốc điều hành tại Viện Sản phẩm Phân hủy Sinh học (BPI) cho biết: “Hai phương pháp thử nghiệm thực địa mới sẽ hữu ích cho các nhà vận hành cơ sở ủ phân, nhà thiết kế hệ thống, nhà hoạch định chính sách và nhà sản xuất sản phẩm/bao bì, những người đang tìm hiểu về điều kiện cần thiết để phân hủy thành công các sản phẩm phân hủy sinh học đã được chứng nhận tại cơ sở ủ phân thực tế. Vì ủ phân không phải là một quy trình tiêu chuẩn, các phương pháp thử nghiệm này cung cấp công cụ quan trọng bằng cách xác định các điều kiện ủ phân tại chỗ cần được theo dõi và báo cáo để hiểu rõ các biến số này ảnh hưởng như thế nào đến quá trình phân hủy sản phẩm phân hủy sinh học”.

Theo thành viên ASTM Mike Mazzotta, đại diện phát triển ứng dụng cấp cao tại Eastman, các phương pháp thử nghiệm này sẽ bổ sung cho tiêu chuẩn ASTM D6400 dựa trên phòng thí nghiệm, tiêu chuẩn yêu cầu các công cụ phân tích tiên tiến không có sẵn tại các cơ sở ủ phân.

Theo Tiểu My (theo ASTM)

https://vietq.vn/tieu-chuan-astm-moi-cho-cac-san-pham-co-the-phan-huy-d235984.html

Xe tự hành (AGV): Giải pháp tự động hóa tối ưu cho năng suất của nhà máy thông minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số và tự động hóa đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất, xe tự hành – Automated Guided Vehicles (AGV) đang nổi lên như một giải pháp không thể thiếu trong các nhà máy và hệ thống kho vận hiện đại. Với khả năng vận hành độc lập, chính xác và an toàn, AGV không chỉ giúp tối ưu hoá quy trình sản xuất mà còn mở đường cho mô hình nhà máy thông minh trong tương lai gần.

AGV là gì?

AGV là phương tiện không người lái, hoạt động dựa trên các công nghệ định hướng như cảm biến, từ trường, laser hoặc hệ thống điều hướng dựa trên bản đồ kỹ thuật số. Những xe này được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, linh kiện, hoặc thành phẩm một cách tự động giữa các điểm trong nhà máy hoặc kho hàng mà không cần đến sự can thiệp trực tiếp của con người.

AGV không phải là khái niệm mới. Trong suốt sáu thập kỷ qua, chúng đã được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất, từ ô tô, điện tử đến dược phẩm và thực phẩm. Ngày nay, với sự tiến bộ của công nghệ, AGV ngày càng trở nên linh hoạt, thông minh và dễ tích hợp hơn bao giờ hết.

AGV có thể tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý kho (WMS), ERP hoặc hệ thống sản xuất thông minh (MES), giúp nâng cao khả năng tự động hóa và hỗ trợ chiến lược sản xuất tinh gọn.

Hiện nay, có nhiều loại xe AGV được thiết kế phù hợp với các nhu cầu khác nhau trong sản xuất, bao gồm: Xe tải trọng đơn vị (Unit Load AGV): Chuyên chở các pallet hoặc thùng lớn; Xe đẩy có hướng dẫn tự động (AGC): Phù hợp với việc vận chuyển linh kiện nhỏ hoặc hàng nhẹ; Xe lai dắt (Tow/Tugger AGV): Kéo theo nhiều toa hàng phía sau, tối ưu cho vận chuyển tuyến cố định; Xe nâng (Forked AGV): Có thể nâng và di chuyển pallet, thay thế cho xe nâng truyền thống; Xe tùy chỉnh (Custom AGV): Được thiết kế theo yêu cầu riêng biệt của doanh nghiệp.

Ứng dụng của AGV trong sản xuất

AGV hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều khâu của quá trình sản xuất và logistics như: Giao hàng tận nơi cho các bộ phận, dụng cụ và nguyên vật liệu đến dây chuyền sản xuất; Tham gia trực tiếp vào các khâu lắp ráp, tổ hợp linh kiện hoặc vận chuyển bán thành phẩm giữa các công đoạn; Di chuyển liên tục hàng hóa mà không cần định hướng tuyến đường cố định như băng tải truyền thống; Tự động loại bỏ lãng phí nhờ vào khả năng hoạt động chính xác và theo kế hoạch định trước.

AGV giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí lao động, đặc biệt là trong các nhà máy vốn phụ thuộc nhiều vào công việc thủ công hoặc xe nâng truyền thống. AGV hoạt động liên tục, không nghỉ và có tốc độ di chuyển được tối ưu hóa, giúp giảm thời gian chờ và tăng hiệu suất vận chuyển.

Khác với các hệ thống băng tải cố định, AGV có thể dễ dàng thay đổi tuyến đường di chuyển bằng cách lập trình lại, phù hợp với sự thay đổi về bố trí nhà xưởng hoặc sản phẩm. Hệ thống AGV cũng có thể mở rộng dễ dàng bằng cách thêm hoặc bớt xe để đáp ứng nhu cầu sản xuất biến động.

Một số dòng AGV hiện đại thậm chí còn có khả năng sạc pin tự động trong quá trình hoạt động, giúp tối ưu thời gian sử dụng và giảm thiểu gián đoạn.

Xe tự hành giúp giảm thiểu tai nạn lao động – vốn là vấn đề nghiêm trọng trong các nhà máy sử dụng xe nâng hoặc lao động thủ công. AGV được thiết kế với cảm biến và hệ thống tránh va chạm, tự dừng khi gặp chướng ngại vật, đảm bảo an toàn cho cả người và thiết bị xung quanh.

AGV không cần đường ray cố định như băng tải, không gây cản trở lưu thông và có thể di chuyển quanh các cấu trúc sẵn có của nhà xưởng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nhà máy có diện tích hạn chế hoặc cần thay đổi cấu trúc thường xuyên.

AGV hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào hệ thống tập trung như băng tải, vì vậy nếu một xe gặp trục trặc, toàn bộ hệ thống không bị ảnh hưởng. Ngoài ra, AGV có thể tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý kho (WMS), ERP hoặc hệ thống sản xuất thông minh (MES), giúp nâng cao khả năng tự động hóa và hỗ trợ chiến lược sản xuất tinh gọn (lean manufacturing).

Việc ứng dụng AGV trong sản xuất và logistics không chỉ là xu hướng mà đã trở thành một phần tất yếu của quá trình hiện đại hóa nhà máy. Với các lợi ích rõ ràng về chi phí, hiệu quả, an toàn và linh hoạt, AGV đang đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong thời đại công nghiệp 4.0 và sản xuất thông minh.

Trong tương lai gần, với sự kết hợp giữa AGV và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data), các nhà máy thông minh sẽ ngày càng trở nên tối ưu, linh hoạt và bền vững hơn.

Hoàng Dương
https://vietq.vn/xe-tu-hanh-agv-giai-phap-tu-dong-hoa-toi-uu-cho-nang-suat-cua-nha-may-thong-minh-d235880.html

Vật liệu lượng tử và pin siêu bền: Cuộc cách mạng cho smartphone tương lai

Hai công trình nghiên cứu vừa được công bố tại Mỹ và Trung Quốc mở ra kỷ nguyên mới cho ngành điện tử, với tốc độ xử lý nhanh gấp 1.000 lần hiện nay và pin linh hoạt, thân thiện môi trường – đặc biệt phù hợp cho smartphone màn hình gập và thiết bị đeo thế hệ mới.

Các nhà khoa học tại Đại học Northeastern (Mỹ) vừa công bố bước đột phá quan trọng trong kiểm soát vật liệu lượng tử, giúp máy tính và điện thoại đạt tốc độ xử lý nhanh gấp 1.000 lần so với công nghệ chip silicon hiện tại. Cốt lõi của nghiên cứu là vật liệu 1T-TaS₂ – một loại vật liệu lượng tử đặc biệt có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa hai trạng thái: dẫn điện như kim loại hoặc cách điện như chất bán dẫn.

Trước đây, trạng thái dẫn điện chỉ tồn tại ở nhiệt độ cực thấp và trong thời gian ngắn, khiến vật liệu này không thể ứng dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu đã tìm ra cách duy trì trạng thái kim loại ổn định ở gần nhiệt độ phòng trong nhiều tháng.

Phương pháp được sử dụng là nung nóng và làm nguội nhanh vật liệu với tốc độ khoảng 120 Kelvin/giây – một kỹ thuật gọi là quenching nhiệt. Điều này giúp vật liệu vượt ngưỡng chuyển pha, tạo ra trạng thái lai giữa dẫn điện và cách điện.

Đặc biệt, nhóm còn sử dụng ánh sáng để kích hoạt sự chuyển đổi cấu trúc vật liệu. Khi được chiếu sáng, vật liệu thay đổi cấu trúc sóng mật độ điện tích gần như tức thì, giữ cho trạng thái kim loại tiếp tục ổn định. Giáo sư Gregory Fiete, chuyên gia vật lý tại Đại học Northeastern cho biết: “Chúng tôi đang kiểm soát đặc tính vật liệu với tốc độ nhanh nhất mà vật lý cho phép”. Việc sử dụng ánh sáng thay cho các lớp vật liệu như trong bóng bán dẫn truyền thống giúp đơn giản hóa cấu trúc vi mạch, mở ra cơ hội thiết kế thiết bị điện tử thế hệ mới.

Với công nghệ chip silicon hiện tại, tần số xử lý đạt mức gigahertz. Với phát hiện mới, các nhà khoa học tin rằng có thể nâng lên mức terahertz – nhanh gấp 1.000 lần. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong thời đại dữ liệu lớn và xử lý thời gian thực như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), tính toán lượng tử hay mô phỏng khoa học.

Công trình còn chỉ ra, khi chiếu ánh sáng ở các tần số cụ thể, các sóng dao động trong mạng tinh thể sẽ phản ứng theo cách tương ứng: 2,5 terahertz phản ánh thay đổi biên độ sóng mật độ điện tích, 1,3 terahertz liên quan đến sự trượt lớp vật liệu ở cấp độ nguyên tử.


Điều chỉnh mới đối với pin ion kẽm giúp smartphone màn hình gập có pin bền hơn, rẻ hơn và thân thiện với môi trường.

Nghiên cứu được đăng trên tạp chí Nature Physics, gọi trạng thái mới này là “kim loại ẩn” – vì bên ngoài vật liệu trông giống như cách điện nhưng bên trong vẫn cho phép dòng electron di chuyển nhanh chóng, nhờ các vùng dẫn điện nhỏ ẩn bên trong cấu trúc vật liệu.

Nhà nghiên cứu Alberto de la Torre – Trưởng nhóm cho biết, phương pháp quenching nhiệt có thể lập trình tức thì khả năng dẫn điện của vật liệu chỉ bằng ánh sáng, cho phép chế tạo các thiết bị vừa lưu trữ vừa xử lý dữ liệu trên cùng một vật liệu – điều chưa từng có trong công nghệ silicon.

Không chỉ vậy, khi kết hợp với các buồng cộng hưởng terahertz, vật liệu có thể thay đổi pha một cách chính xác và có kiểm soát, tương tự như cộng hưởng ánh sáng trong các thiết bị laser – nhưng ở cấp độ nguyên tử.

Song song đó, một nhóm nghiên cứu khác tại Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc cũng đang mở ra hướng đi mới cho các thiết bị cầm tay với giải pháp pin linh hoạt sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Nghiên cứu được đăng trên ấn bản quốc tế của tạp chí Angewandte Chemie, hướng đến thay thế các công nghệ pin truyền thống – đặc biệt là trong smartphone màn hình gập bằng pin ion kẽm sử dụng chất điện phân hydrogel từ urê và kẽm axetat.

Ưu điểm của hợp chất này là giá thành rẻ, bền, thân thiện môi trường. Tuy nhiên, do độ hòa tan kém của kẽm axetat có thể làm giảm hiệu suất pin, nhóm nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật “loại bỏ muối” để loại bỏ lớp vỏ hydrat hóa quanh chuỗi polymer, giúp cải thiện độ bền điện phân.

Nhà nghiên cứu Li Zhaoqian cho biết: “Phương pháp này cho phép pin chịu được các chu kỳ mạ – tách kẽm lặp lại và các ứng suất vật lý, tăng độ bền tổng thể đáng kể”.

Pin kẽm-ion được đánh giá là giải pháp thay thế bền vững hơn so với pin lithium-ion, vốn có chi phí cao và chứa chất gây ô nhiễm. Chúng đặc biệt phù hợp trong bối cảnh nhu cầu năng lượng sạch, tái tạo ngày càng cấp thiết để đối phó với ô nhiễm carbon và biến đổi khí hậu.

Theo nhóm nghiên cứu, với khả năng linh hoạt cao, pin mới có tiềm năng ứng dụng vào các thiết bị điện tử đeo, smartphone gập, thậm chí cả quần áo thông minh. Dù vẫn chưa phổ biến bằng pin lithium nhưng các cải tiến mới sẽ làm nổi bật lợi ích và giảm chi phí, thúc đẩy khả năng tích hợp vào nhiều thiết bị trong tương lai gần.

Theo Thanh Hiền (t/h)
https://vietq.vn/vat-lieu-luong-tu-va-pin-sieu-ben-cuoc-cach-mang-tang-toc-cho-smartphone-tuong-lai-d235772.html